Bảng điện chứng khoán

USD bán 25,910 -0.19%
USD mua CK 25,530 -0.19%
EUR bán 29,671 +0.34%
JPY bán 167.30 -0.25%
Ngoài giờ · giá đóng cửa 01:08:59

Tỷ giá ngoại tệ

20 ngoại tệ Cập nhật 01:08
Mã · Tên Mua TM Mua CK Bán Chênh % ±1 ngày 1 tuần 1 tháng 1 USD =
USDĐô la Mỹ 25,500 25,530 25,910 1.49% -0.19% -0.42% -1.07% —
EUREuro 28,184 28,469 29,671 4.22% +0.34% +0.65% -0.55% 0.8732
GBPBảng Anh 33,795 34,137 35,231 3.21% +0.35% +0.92% +0.95% 0.7354
JPYYên Nhật 156.51 158.09 167.30 5.83% -0.25% -0.67% -1.42% 154.87
AUDĐô la Úc 17,550 17,728 18,296 3.21% +0.22% -1.02% -0.22% 1.4161
SGDĐô la Singapore 19,598 19,796 20,472 3.41% +0.03% -0.18% -0.82% 1.2657
THBBaht Thái 674 749 781 4.24% +0.13% +0.08% -0.90% 33.17
CADĐô la Canada 17,964 18,145 18,727 3.21% -0.07% +0.25% +1.14% 1.3835
CHFFranc Thuỵ Sĩ 30,727 31,037 32,032 3.21% +0.08% +1.17% +0.65% 0.8089
HKDĐô la Hồng Kông 3,186 3,218 3,341 3.83% -0.19% -0.44% -1.07% 7.7555
CNYNhân dân tệ 3,757 3,795 3,917 3.21% -0.21% -0.52% -0.60% 6.6155
DKKKrone Đan Mạch — 3,800 3,945 3.83% +0.35% +0.68% -0.55% 6.5673
INRRupee Ấn Độ — 270.06 281.69 4.31% -0.14% +0.02% +0.59% 91.98
KRWWon Hàn Quốc 16.59 18.44 20.01 8.51% +0.10% -1.14% -0.65% 1,294.85
KWDDinar Kuwait — 83,080 87,110 4.85% -0.13% -0.33% -0.95% 0.2974
MYRRinggit Malaysia — 6,260 6,396 2.18% +0.05% +0.04% -0.57% 4.0509
NOKKrone Na Uy — 2,735 2,851 4.24% +0.23% +0.78% +3.58% 9.0893
RUBRúp Nga — 299 331 10.70% -0.79% -2.03% +2.12% 78.28
SARRiyal Ả Rập Xê Út — 6,813 7,107 4.31% -0.19% -0.44% -1.05% 3.6459
SEKKrona Thụy Điển — 2,589 2,699 4.24% +0.41% +1.79% +2.36% 9.6000